eminent domain

Học thuật
Thân thiện
eminent domain

The city used eminent domain to build a new public park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Quyền trưng mua, quyền sung công: Quyền của chính quyền (thường nhà nước hoặc chính quyền địa phương) trong việc chiếm hữu tài sản nhân (thường đất đai) cho các mục đích sử dụng công cộng, với điều kiện phải bồi thường công bằng cho chủ sở hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city used eminent domain to acquire land for the new public park. (Thành phố đã sử dụng quyền trưng mua để lấy đất xây dựng công viên công cộng mới.)
    • The construction of the new highway required the exercise of eminent domain over several private farms. (Việc xây dựng đường cao tốc mới đòi hỏi phải thực thi quyền sung công đối với một số trang trại nhân.)
    • Homeowners protested against the use of eminent domain for the commercial development project. (Các chủ nhà phản đối việc sử dụng quyền trưng mua cho dự án phát triển thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise eminent domain": thực thi/quyền trưng mua.

    • The government agency has the authority to exercise eminent domain for infrastructure projects. (Cơ quan chính phủ thẩm quyền thực thi quyền trưng mua cho các dự án cơ sở hạ tầng.)
  • "eminent domain proceedings": thủ tục/tiến trình trưng mua.

    • The property owner is involved in lengthy eminent domain proceedings. (Chủ sở hữu tài sản đang tham gia vào một tiến trình trưng mua kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Condemnation (n - Pháp ): Sự tuyên bố trưng thu/tịch thu (thường bước trong quy trình "eminent domain").

    • The condemnation of the property was the first step. (Việc tuyên bố trưng thu tài sản bước đầu tiên.)
  • Expropriation (n): Sự trưng thu, tước đoạt tài sản (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, phổ biến hơn trong tiếng Anh quốc tế).

    • The law allows for the expropriation of land for public utilities. (Luật pháp cho phép trưng thu đất đai cho các tiện ích công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsory purchase (n - Anh): Mua bắt buộc (thuật ngữ thường dùngAnh với ý nghĩa tương đương).
  • Taking (n - Pháp ): Sự lấy đi, chiếm đoạt (từ chuyên môn trong văn bản pháp Mỹ, như trong "taking clause").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ pháp này)

eminent domain

The city used eminent domain to build a new public park.

Noun
  1. quyền trưng mua
  2. Sung công đất - Quyền lấy đất nhân cho mục đích công